1000 Đô la Singapore chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SGD sang SAR theo tỷ giá thực tế
S$1.000 SGD = SR2.92307 SAR
01:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Singaporechuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SGD | 2.92307 SAR |
5 SGD | 14.61535 SAR |
10 SGD | 29.23070 SAR |
20 SGD | 58.46140 SAR |
50 SGD | 146.15350 SAR |
100 SGD | 292.30700 SAR |
250 SGD | 730.76750 SAR |
500 SGD | 1,461.53500 SAR |
1000 SGD | 2,923.07000 SAR |
2000 SGD | 5,846.14000 SAR |
5000 SGD | 14,615.35000 SAR |
10000 SGD | 29,230.70000 SAR |
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SGD | 0.34211 SAR |
5 SGD | 1.71053 SAR |
10 SGD | 3.42106 SAR |
20 SGD | 6.84212 SAR |
50 SGD | 17.10530 SAR |
100 SGD | 34.21061 SAR |
250 SGD | 85.52652 SAR |
500 SGD | 171.05304 SAR |
1000 SGD | 342.10607 SAR |
2000 SGD | 684.21215 SAR |
5000 SGD | 1,710.53037 SAR |
10000 SGD | 3,421.06073 SAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại Đại tá Costa Rica
dinar Macedonia chuộc lại kịch Armenia
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Đồng franc Rwanda
dirham Ma-rốc chuộc lại Rupee Pakistan
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Fiji chuộc lại đô la Úc
đồng rupee Mauritius chuộc lại Tenge Kazakhstan
Bảng Gibraltar chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Rial Qatar chuộc lại Rupiah Indonesia
Som Uzbekistan chuộc lại Vatu Vanuatu
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.