Trang chủ>Rupee Nepal sang Đô la Brunei, NPR sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang BND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

bnd currency flag BND

₨1.000 NPR = B$0.00910 BND

17:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.00910 BND
5 NPR0.04550 BND
10 NPR0.09100 BND
20 NPR0.18200 BND
50 NPR0.45500 BND
100 NPR0.91000 BND
250 NPR2.27500 BND
500 NPR4.55000 BND
1000 NPR9.10000 BND
2000 NPR18.20000 BND
5000 NPR45.50000 BND
10000 NPR91.00000 BND

Đô la Bruneichuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR109.89011 BND
5 NPR549.45055 BND
10 NPR1,098.90110 BND
20 NPR2,197.80220 BND
50 NPR5,494.50549 BND
100 NPR10,989.01099 BND
250 NPR27,472.52747 BND
500 NPR54,945.05495 BND
1000 NPR109,890.10989 BND
2000 NPR219,780.21978 BND
5000 NPR549,450.54945 BND
10000 NPR1,098,901.09890 BND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang Đô la Brunei, NPR sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.