Trang chủ>Rupee Nepal sang Koruna Séc, NPR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

czk currency flag CZK

₨1.000 NPR = Kč0.14833 CZK

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.14833 CZK
5 NPR0.74165 CZK
10 NPR1.48330 CZK
20 NPR2.96660 CZK
50 NPR7.41650 CZK
100 NPR14.83300 CZK
250 NPR37.08250 CZK
500 NPR74.16500 CZK
1000 NPR148.33000 CZK
2000 NPR296.66000 CZK
5000 NPR741.65000 CZK
10000 NPR1,483.30000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR6.74172 CZK
5 NPR33.70862 CZK
10 NPR67.41725 CZK
20 NPR134.83449 CZK
50 NPR337.08623 CZK
100 NPR674.17245 CZK
250 NPR1,685.43113 CZK
500 NPR3,370.86227 CZK
1000 NPR6,741.72453 CZK
2000 NPR13,483.44907 CZK
5000 NPR33,708.62267 CZK
10000 NPR67,417.24533 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang Koruna Séc, NPR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.