1000 Rupee Nepal chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NPR sang ETB theo tỷ giá thực tế
₨1.000 NPR = Br1.00302 ETB
22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Nepalchuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 1.00302 ETB |
5 NPR | 5.01510 ETB |
10 NPR | 10.03020 ETB |
20 NPR | 20.06040 ETB |
50 NPR | 50.15100 ETB |
100 NPR | 100.30200 ETB |
250 NPR | 250.75500 ETB |
500 NPR | 501.51000 ETB |
1000 NPR | 1,003.02000 ETB |
2000 NPR | 2,006.04000 ETB |
5000 NPR | 5,015.10000 ETB |
10000 NPR | 10,030.20000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NPR | 0.99699 ETB |
5 NPR | 4.98495 ETB |
10 NPR | 9.96989 ETB |
20 NPR | 19.93978 ETB |
50 NPR | 49.84945 ETB |
100 NPR | 99.69891 ETB |
250 NPR | 249.24727 ETB |
500 NPR | 498.49455 ETB |
1000 NPR | 996.98909 ETB |
2000 NPR | 1,993.97819 ETB |
5000 NPR | 4,984.94546 ETB |
10000 NPR | 9,969.89093 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Shilling Uganda
Tugrik Mông Cổ chuộc lại peso Philippine
người Bolivia chuộc lại Đồng franc Djibouti
Đại tá Costa Rica chuộc lại Quetzal Guatemala
Florin Aruba chuộc lại pataca Ma Cao
Dinar Bahrain chuộc lại Franc Guinea
Đô la Bahamas chuộc lại Franc Comorian
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Guyana
Manat của Azerbaijan chuộc lại đô la
Franc Guinea chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.