Trang chủ>đô la New Zealand sang Đô la Fiji, NZD sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la New Zealand chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NZD sang FJD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nzd currency flagNZD

đổi lấy

fjd currency flag FJD

$1.000 NZD = FJ$1.33002 FJD

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la New Zealandchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD1.33002 FJD
5 NZD6.65010 FJD
10 NZD13.30020 FJD
20 NZD26.60040 FJD
50 NZD66.50100 FJD
100 NZD133.00200 FJD
250 NZD332.50500 FJD
500 NZD665.01000 FJD
1000 NZD1,330.02000 FJD
2000 NZD2,660.04000 FJD
5000 NZD6,650.10000 FJD
10000 NZD13,300.20000 FJD

Đô la Fijichuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NZD0.75187 FJD
5 NZD3.75934 FJD
10 NZD7.51868 FJD
20 NZD15.03737 FJD
50 NZD37.59342 FJD
100 NZD75.18684 FJD
250 NZD187.96710 FJD
500 NZD375.93420 FJD
1000 NZD751.86839 FJD
2000 NZD1,503.73679 FJD
5000 NZD3,759.34196 FJD
10000 NZD7,518.68393 FJD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la New Zealand sang Đô la Fiji, NZD sang FJD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.