Trang chủ>Rial Oman sang Koruna Séc, OMR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

czk currency flag CZK

ر.ع.1.000 OMR = Kč54.37314 CZK

16:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR54.37314 CZK
5 OMR271.86570 CZK
10 OMR543.73140 CZK
20 OMR1,087.46280 CZK
50 OMR2,718.65700 CZK
100 OMR5,437.31400 CZK
250 OMR13,593.28500 CZK
500 OMR27,186.57000 CZK
1000 OMR54,373.14000 CZK
2000 OMR108,746.28000 CZK
5000 OMR271,865.70000 CZK
10000 OMR543,731.40000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.01839 CZK
5 OMR0.09196 CZK
10 OMR0.18391 CZK
20 OMR0.36783 CZK
50 OMR0.91957 CZK
100 OMR1.83914 CZK
250 OMR4.59786 CZK
500 OMR9.19572 CZK
1000 OMR18.39143 CZK
2000 OMR36.78287 CZK
5000 OMR91.95717 CZK
10000 OMR183.91434 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang Koruna Séc, OMR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.