Trang chủ>Rial Oman sang Kuna Croatia, OMR sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

hrk currency flag HRK

ر.ع.1.000 OMR = kn16.76676 HRK

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR16.76676 HRK
5 OMR83.83380 HRK
10 OMR167.66760 HRK
20 OMR335.33520 HRK
50 OMR838.33800 HRK
100 OMR1,676.67600 HRK
250 OMR4,191.69000 HRK
500 OMR8,383.38000 HRK
1000 OMR16,766.76000 HRK
2000 OMR33,533.52000 HRK
5000 OMR83,833.80000 HRK
10000 OMR167,667.60000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.05964 HRK
5 OMR0.29821 HRK
10 OMR0.59642 HRK
20 OMR1.19284 HRK
50 OMR2.98209 HRK
100 OMR5.96418 HRK
250 OMR14.91045 HRK
500 OMR29.82091 HRK
1000 OMR59.64182 HRK
2000 OMR119.28363 HRK
5000 OMR298.20908 HRK
10000 OMR596.41815 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang Kuna Croatia, OMR sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.