Trang chủ>Rial Oman sang nhân dân tệ nhật bản, OMR sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Oman chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ OMR sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

omr currency flagOMR

đổi lấy

jpy currency flag JPY

ر.ع.1.000 OMR = ¥381.72113 JPY

17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Omanchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR381.72113 JPY
5 OMR1,908.60565 JPY
10 OMR3,817.21130 JPY
20 OMR7,634.42260 JPY
50 OMR19,086.05650 JPY
100 OMR38,172.11300 JPY
250 OMR95,430.28250 JPY
500 OMR190,860.56500 JPY
1000 OMR381,721.13000 JPY
2000 OMR763,442.26000 JPY
5000 OMR1,908,605.65000 JPY
10000 OMR3,817,211.30000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 OMR0.00262 JPY
5 OMR0.01310 JPY
10 OMR0.02620 JPY
20 OMR0.05239 JPY
50 OMR0.13099 JPY
100 OMR0.26197 JPY
250 OMR0.65493 JPY
500 OMR1.30986 JPY
1000 OMR2.61971 JPY
2000 OMR5.23943 JPY
5000 OMR13.09857 JPY
10000 OMR26.19714 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Oman sang nhân dân tệ nhật bản, OMR sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.