Trang chủ>Ringgit Malaysia sang đồng rupee Mauritius, MYR sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ringgit Malaysia chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MYR sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

myr currency flagMYR

đổi lấy

mur currency flag MUR

RM1.000 MYR = ₨10.94854 MUR

07:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ringgit Malaysiachuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MYR10.94854 MUR
5 MYR54.74270 MUR
10 MYR109.48540 MUR
20 MYR218.97080 MUR
50 MYR547.42700 MUR
100 MYR1,094.85400 MUR
250 MYR2,737.13500 MUR
500 MYR5,474.27000 MUR
1000 MYR10,948.54000 MUR
2000 MYR21,897.08000 MUR
5000 MYR54,742.70000 MUR
10000 MYR109,485.40000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiRinggit MalaysiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MYR0.09134 MUR
5 MYR0.45668 MUR
10 MYR0.91336 MUR
20 MYR1.82673 MUR
50 MYR4.56682 MUR
100 MYR9.13364 MUR
250 MYR22.83409 MUR
500 MYR45.66819 MUR
1000 MYR91.33638 MUR
2000 MYR182.67276 MUR
5000 MYR456.68190 MUR
10000 MYR913.36379 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ringgit Malaysia sang đồng rupee Mauritius, MYR sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.