1000 Rial Oman chuộc lại tonga pa'anga tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ OMR sang TOP theo tỷ giá thực tế
ر.ع.1.000 OMR = T$6.11546 TOP
17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Omanchuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 6.11546 TOP |
5 OMR | 30.57730 TOP |
10 OMR | 61.15460 TOP |
20 OMR | 122.30920 TOP |
50 OMR | 305.77300 TOP |
100 OMR | 611.54600 TOP |
250 OMR | 1,528.86500 TOP |
500 OMR | 3,057.73000 TOP |
1000 OMR | 6,115.46000 TOP |
2000 OMR | 12,230.92000 TOP |
5000 OMR | 30,577.30000 TOP |
10000 OMR | 61,154.60000 TOP |
tonga pa'angachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 OMR | 0.16352 TOP |
5 OMR | 0.81760 TOP |
10 OMR | 1.63520 TOP |
20 OMR | 3.27040 TOP |
50 OMR | 8.17600 TOP |
100 OMR | 16.35200 TOP |
250 OMR | 40.88000 TOP |
500 OMR | 81.76000 TOP |
1000 OMR | 163.52000 TOP |
2000 OMR | 327.03999 TOP |
5000 OMR | 817.59998 TOP |
10000 OMR | 1,635.19997 TOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Krone Đan Mạch
dirham Ma-rốc chuộc lại Leu Moldova
krona Iceland chuộc lại EUR
lesotho chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
đô la New Zealand chuộc lại dirham Ma-rốc
Kíp Lào chuộc lại Kwanza Angola
Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Suriname
người Bolivia chuộc lại Dalasi, Gambia
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Shekel mới của Israel
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.