1000 Balboa Panama chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang COP theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = $4026.55000 COP
14:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 4,026.55000 COP |
5 PAB | 20,132.75000 COP |
10 PAB | 40,265.50000 COP |
20 PAB | 80,531.00000 COP |
50 PAB | 201,327.50000 COP |
100 PAB | 402,655.00000 COP |
250 PAB | 1,006,637.50000 COP |
500 PAB | 2,013,275.00000 COP |
1000 PAB | 4,026,550.00000 COP |
2000 PAB | 8,053,100.00000 COP |
5000 PAB | 20,132,750.00000 COP |
10000 PAB | 40,265,500.00000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.00025 COP |
5 PAB | 0.00124 COP |
10 PAB | 0.00248 COP |
20 PAB | 0.00497 COP |
50 PAB | 0.01242 COP |
100 PAB | 0.02484 COP |
250 PAB | 0.06209 COP |
500 PAB | 0.12418 COP |
1000 PAB | 0.24835 COP |
2000 PAB | 0.49670 COP |
5000 PAB | 1.24176 COP |
10000 PAB | 2.48352 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Real Brazil chuộc lại Córdoba, Nicaragua
đô la Úc chuộc lại Rial Oman
Đô la Brunei chuộc lại Rupee Pakistan
Riel Campuchia chuộc lại Ariary Madagascar
bảng thánh helena chuộc lại Leu Moldova
Som Uzbekistan chuộc lại đô la đông caribe
Shilling Kenya chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại dinar Macedonia
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại escudo cape verde
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.