1000 Balboa Panama chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang ETB theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = Br141.54600 ETB
11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 141.54600 ETB |
5 PAB | 707.73000 ETB |
10 PAB | 1,415.46000 ETB |
20 PAB | 2,830.92000 ETB |
50 PAB | 7,077.30000 ETB |
100 PAB | 14,154.60000 ETB |
250 PAB | 35,386.50000 ETB |
500 PAB | 70,773.00000 ETB |
1000 PAB | 141,546.00000 ETB |
2000 PAB | 283,092.00000 ETB |
5000 PAB | 707,730.00000 ETB |
10000 PAB | 1,415,460.00000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.00706 ETB |
5 PAB | 0.03532 ETB |
10 PAB | 0.07065 ETB |
20 PAB | 0.14130 ETB |
50 PAB | 0.35324 ETB |
100 PAB | 0.70648 ETB |
250 PAB | 1.76621 ETB |
500 PAB | 3.53242 ETB |
1000 PAB | 7.06484 ETB |
2000 PAB | 14.12968 ETB |
5000 PAB | 35.32421 ETB |
10000 PAB | 70.64841 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la jamaica chuộc lại Somoni, Tajikistan
người Bolivia chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Krona Thụy Điển chuộc lại Koruna Séc
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Đô la Belize
đô la New Zealand chuộc lại Forint Hungary
Đô la Namibia chuộc lại Rupee Sri Lanka
bảng Ai Cập chuộc lại Franc Comorian
peso Philippine chuộc lại Shilling Kenya
bảng Guernsey chuộc lại Tenge Kazakhstan
Đô la Belize chuộc lại Đô la Fiji
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.