1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PGK sang SRD theo tỷ giá thực tế
K1.000 PGK = $9.25081 SRD
10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kina Papua New Guineachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 9.25081 SRD |
5 PGK | 46.25405 SRD |
10 PGK | 92.50810 SRD |
20 PGK | 185.01620 SRD |
50 PGK | 462.54050 SRD |
100 PGK | 925.08100 SRD |
250 PGK | 2,312.70250 SRD |
500 PGK | 4,625.40500 SRD |
1000 PGK | 9,250.81000 SRD |
2000 PGK | 18,501.62000 SRD |
5000 PGK | 46,254.05000 SRD |
10000 PGK | 92,508.10000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 0.10810 SRD |
5 PGK | 0.54049 SRD |
10 PGK | 1.08099 SRD |
20 PGK | 2.16197 SRD |
50 PGK | 5.40493 SRD |
100 PGK | 10.80986 SRD |
250 PGK | 27.02466 SRD |
500 PGK | 54.04932 SRD |
1000 PGK | 108.09864 SRD |
2000 PGK | 216.19728 SRD |
5000 PGK | 540.49321 SRD |
10000 PGK | 1,080.98642 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Forint Hungary
dinar Tunisia chuộc lại Real Brazil
đồng rupee Mauritius chuộc lại escudo cape verde
pula botswana chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đô la Suriname chuộc lại Shilling Kenya
Krone Na Uy chuộc lại Real Brazil
Guarani, Paraguay chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Manat Turkmenistan chuộc lại bảng Guernsey
Đô la Fiji chuộc lại Rupee Nepal
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Dinar Algeria
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.