Trang chủ>Kina Papua New Guinea sang dinar Tunisia, PGK sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PGK sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pgk currency flagPGK

đổi lấy

tnd currency flag TND

K1.000 PGK = DT0.70534 TND

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kina Papua New Guineachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PGK0.70534 TND
5 PGK3.52670 TND
10 PGK7.05340 TND
20 PGK14.10680 TND
50 PGK35.26700 TND
100 PGK70.53400 TND
250 PGK176.33500 TND
500 PGK352.67000 TND
1000 PGK705.34000 TND
2000 PGK1,410.68000 TND
5000 PGK3,526.70000 TND
10000 PGK7,053.40000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PGK1.41776 TND
5 PGK7.08878 TND
10 PGK14.17756 TND
20 PGK28.35512 TND
50 PGK70.88780 TND
100 PGK141.77560 TND
250 PGK354.43899 TND
500 PGK708.87799 TND
1000 PGK1,417.75598 TND
2000 PGK2,835.51195 TND
5000 PGK7,088.77988 TND
10000 PGK14,177.55976 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kina Papua New Guinea sang dinar Tunisia, PGK sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.