Trang chủ>Lôi Rumani sang Cedi Ghana, RON sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lôi Rumani chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RON sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ron currency flagRON

đổi lấy

ghs currency flag GHS

L1.000 RON = GH¢2.69442 GHS

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lôi Rumanichuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON2.69442 GHS
5 RON13.47210 GHS
10 RON26.94420 GHS
20 RON53.88840 GHS
50 RON134.72100 GHS
100 RON269.44200 GHS
250 RON673.60500 GHS
500 RON1,347.21000 GHS
1000 RON2,694.42000 GHS
2000 RON5,388.84000 GHS
5000 RON13,472.10000 GHS
10000 RON26,944.20000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON0.37114 GHS
5 RON1.85569 GHS
10 RON3.71137 GHS
20 RON7.42275 GHS
50 RON18.55687 GHS
100 RON37.11374 GHS
250 RON92.78435 GHS
500 RON185.56869 GHS
1000 RON371.13739 GHS
2000 RON742.27478 GHS
5000 RON1,855.68694 GHS
10000 RON3,711.37388 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lôi Rumani sang Cedi Ghana, RON sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.