Trang chủ>Lôi Rumani sang Riel Campuchia, RON sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lôi Rumani chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RON sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ron currency flagRON

đổi lấy

khr currency flag KHR

L1.000 RON = ៛923.47374 KHR

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lôi Rumanichuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON923.47374 KHR
5 RON4,617.36870 KHR
10 RON9,234.73740 KHR
20 RON18,469.47480 KHR
50 RON46,173.68700 KHR
100 RON92,347.37400 KHR
250 RON230,868.43500 KHR
500 RON461,736.87000 KHR
1000 RON923,473.74000 KHR
2000 RON1,846,947.48000 KHR
5000 RON4,617,368.70000 KHR
10000 RON9,234,737.40000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON0.00108 KHR
5 RON0.00541 KHR
10 RON0.01083 KHR
20 RON0.02166 KHR
50 RON0.05414 KHR
100 RON0.10829 KHR
250 RON0.27072 KHR
500 RON0.54143 KHR
1000 RON1.08287 KHR
2000 RON2.16574 KHR
5000 RON5.41434 KHR
10000 RON10.82868 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lôi Rumani sang Riel Campuchia, RON sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.