1000 đồng dinar Serbia chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RSD sang HRK theo tỷ giá thực tế
РСД1.000 RSD = kn0.06429 HRK
00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng dinar Serbiachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 0.06429 HRK |
5 RSD | 0.32145 HRK |
10 RSD | 0.64290 HRK |
20 RSD | 1.28580 HRK |
50 RSD | 3.21450 HRK |
100 RSD | 6.42900 HRK |
250 RSD | 16.07250 HRK |
500 RSD | 32.14500 HRK |
1000 RSD | 64.29000 HRK |
2000 RSD | 128.58000 HRK |
5000 RSD | 321.45000 HRK |
10000 RSD | 642.90000 HRK |
Kuna Croatiachuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 15.55452 HRK |
5 RSD | 77.77259 HRK |
10 RSD | 155.54519 HRK |
20 RSD | 311.09037 HRK |
50 RSD | 777.72593 HRK |
100 RSD | 1,555.45186 HRK |
250 RSD | 3,888.62965 HRK |
500 RSD | 7,777.25929 HRK |
1000 RSD | 15,554.51859 HRK |
2000 RSD | 31,109.03718 HRK |
5000 RSD | 77,772.59294 HRK |
10000 RSD | 155,545.18588 HRK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Namibia chuộc lại Kíp Lào
nhân dân tệ chuộc lại Đô la Bermuda
Krona Thụy Điển chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Metical Mozambique
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Bermuda
người Bolivia chuộc lại Peso Dominica
Đại tá Costa Rica chuộc lại Tala Samoa
thắng chuộc lại GBP
Đô la Namibia chuộc lại Peso Chilê
đồng dinar Serbia chuộc lại Somoni, Tajikistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.