1000 nhân dân tệ chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang BMD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = $0.14024 BMD
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.14024 BMD |
5 CNY | 0.70120 BMD |
10 CNY | 1.40240 BMD |
20 CNY | 2.80480 BMD |
50 CNY | 7.01200 BMD |
100 CNY | 14.02400 BMD |
250 CNY | 35.06000 BMD |
500 CNY | 70.12000 BMD |
1000 CNY | 140.24000 BMD |
2000 CNY | 280.48000 BMD |
5000 CNY | 701.20000 BMD |
10000 CNY | 1,402.40000 BMD |
Đô la Bermudachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 7.13063 BMD |
5 CNY | 35.65317 BMD |
10 CNY | 71.30633 BMD |
20 CNY | 142.61266 BMD |
50 CNY | 356.53166 BMD |
100 CNY | 713.06332 BMD |
250 CNY | 1,782.65830 BMD |
500 CNY | 3,565.31660 BMD |
1000 CNY | 7,130.63320 BMD |
2000 CNY | 14,261.26640 BMD |
5000 CNY | 35,653.16600 BMD |
10000 CNY | 71,306.33200 BMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Krona Thụy Điển
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Kwanza Angola
Đồng franc Djibouti chuộc lại Shekel mới của Israel
Peso của Uruguay chuộc lại Rial Oman
đô la chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Peso Mexico chuộc lại dinar Tunisia
dinar Jordan chuộc lại Rupee Nepal
Zloty của Ba Lan chuộc lại đô la
Shilling Kenya chuộc lại dinar Macedonia
Peso của Uruguay chuộc lại Lempira Honduras
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.