Trang chủ>đồng rúp của Nga sang Rupiah Indonesia, RUB sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rúp của Nga chuộc lại Rupiah Indonesia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RUB sang IDR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rub currency flagRUB

đổi lấy

idr currency flag IDR

руб1.000 RUB = Rp205.20159 IDR

03:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rúp của Ngachuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB205.20159 IDR
5 RUB1,026.00795 IDR
10 RUB2,052.01590 IDR
20 RUB4,104.03180 IDR
50 RUB10,260.07950 IDR
100 RUB20,520.15900 IDR
250 RUB51,300.39750 IDR
500 RUB102,600.79500 IDR
1000 RUB205,201.59000 IDR
2000 RUB410,403.18000 IDR
5000 RUB1,026,007.95000 IDR
10000 RUB2,052,015.90000 IDR

Rupiah Indonesiachuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB0.00487 IDR
5 RUB0.02437 IDR
10 RUB0.04873 IDR
20 RUB0.09747 IDR
50 RUB0.24366 IDR
100 RUB0.48733 IDR
250 RUB1.21831 IDR
500 RUB2.43663 IDR
1000 RUB4.87326 IDR
2000 RUB9.74651 IDR
5000 RUB24.36628 IDR
10000 RUB48.73257 IDR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rúp của Nga sang Rupiah Indonesia, RUB sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.