Trang chủ>Dinar Bahrain sang Shekel mới của Israel, BHD sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Bahrain chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BHD sang ILS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bhd currency flagBHD

đổi lấy

ils currency flag ILS

.د.ب1.000 BHD = ₪8.86611 ILS

08:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Bahrainchuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD8.86611 ILS
5 BHD44.33055 ILS
10 BHD88.66110 ILS
20 BHD177.32220 ILS
50 BHD443.30550 ILS
100 BHD886.61100 ILS
250 BHD2,216.52750 ILS
500 BHD4,433.05500 ILS
1000 BHD8,866.11000 ILS
2000 BHD17,732.22000 ILS
5000 BHD44,330.55000 ILS
10000 BHD88,661.10000 ILS

Shekel mới của Israelchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BHD0.11279 ILS
5 BHD0.56395 ILS
10 BHD1.12789 ILS
20 BHD2.25578 ILS
50 BHD5.63945 ILS
100 BHD11.27890 ILS
250 BHD28.19726 ILS
500 BHD56.39452 ILS
1000 BHD112.78904 ILS
2000 BHD225.57807 ILS
5000 BHD563.94518 ILS
10000 BHD1,127.89036 ILS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Bahrain sang Shekel mới của Israel, BHD sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.