1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RWF sang ANG theo tỷ giá thực tế
R₣1.000 RWF = ƒ0.00124 ANG
07:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Rwandachuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 0.00124 ANG |
5 RWF | 0.00620 ANG |
10 RWF | 0.01240 ANG |
20 RWF | 0.02480 ANG |
50 RWF | 0.06200 ANG |
100 RWF | 0.12400 ANG |
250 RWF | 0.31000 ANG |
500 RWF | 0.62000 ANG |
1000 RWF | 1.24000 ANG |
2000 RWF | 2.48000 ANG |
5000 RWF | 6.20000 ANG |
10000 RWF | 12.40000 ANG |
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 806.45161 ANG |
5 RWF | 4,032.25806 ANG |
10 RWF | 8,064.51613 ANG |
20 RWF | 16,129.03226 ANG |
50 RWF | 40,322.58065 ANG |
100 RWF | 80,645.16129 ANG |
250 RWF | 201,612.90323 ANG |
500 RWF | 403,225.80645 ANG |
1000 RWF | 806,451.61290 ANG |
2000 RWF | 1,612,903.22581 ANG |
5000 RWF | 4,032,258.06452 ANG |
10000 RWF | 8,064,516.12903 ANG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tenge Kazakhstan chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Rupee Sri Lanka chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
dinar Jordan chuộc lại đồng rupee Mauritius
peso Philippine chuộc lại nhân dân tệ
pataca Ma Cao chuộc lại Sierra Leone Leone
peso Philippine chuộc lại Koruna Séc
Somoni, Tajikistan chuộc lại Quetzal Guatemala
Đô la Bahamas chuộc lại Shilling Tanzania
Rupee Seychellois chuộc lại lesotho
Guarani, Paraguay chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.