Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang Franc Comorian, SAR sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

kmf currency flag KMF

SR1.000 SAR = CF112.19978 KMF

14:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR112.19978 KMF
5 SAR560.99890 KMF
10 SAR1,121.99780 KMF
20 SAR2,243.99560 KMF
50 SAR5,609.98900 KMF
100 SAR11,219.97800 KMF
250 SAR28,049.94500 KMF
500 SAR56,099.89000 KMF
1000 SAR112,199.78000 KMF
2000 SAR224,399.56000 KMF
5000 SAR560,998.90000 KMF
10000 SAR1,121,997.80000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.00891 KMF
5 SAR0.04456 KMF
10 SAR0.08913 KMF
20 SAR0.17825 KMF
50 SAR0.44563 KMF
100 SAR0.89127 KMF
250 SAR2.22817 KMF
500 SAR4.45634 KMF
1000 SAR8.91267 KMF
2000 SAR17.82535 KMF
5000 SAR44.56337 KMF
10000 SAR89.12673 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang Franc Comorian, SAR sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.