1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang MXN theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = Mex$4.97255 MXN
08:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 4.97255 MXN |
5 SAR | 24.86275 MXN |
10 SAR | 49.72550 MXN |
20 SAR | 99.45100 MXN |
50 SAR | 248.62750 MXN |
100 SAR | 497.25500 MXN |
250 SAR | 1,243.13750 MXN |
500 SAR | 2,486.27500 MXN |
1000 SAR | 4,972.55000 MXN |
2000 SAR | 9,945.10000 MXN |
5000 SAR | 24,862.75000 MXN |
10000 SAR | 49,725.50000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.20110 MXN |
5 SAR | 1.00552 MXN |
10 SAR | 2.01104 MXN |
20 SAR | 4.02208 MXN |
50 SAR | 10.05520 MXN |
100 SAR | 20.11041 MXN |
250 SAR | 50.27602 MXN |
500 SAR | 100.55203 MXN |
1000 SAR | 201.10406 MXN |
2000 SAR | 402.20812 MXN |
5000 SAR | 1,005.52031 MXN |
10000 SAR | 2,011.04061 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rafia Maldives chuộc lại Rupee Nepal
Đô la Guyana chuộc lại Tenge Kazakhstan
dinar Macedonia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Jersey Pound chuộc lại Baht Thái
ZMW chuộc lại dirham Ma-rốc
đồng rúp của Nga chuộc lại Krone Đan Mạch
Đô la Namibia chuộc lại Đại tá Salvador
Krone Đan Mạch chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Franc CFA Tây Phi chuộc lại đồng rupee Mauritius
Somoni, Tajikistan chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.