1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XOF sang MUR theo tỷ giá thực tế
CFA1.000 XOF = ₨0.08179 MUR
11:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Tây Phichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 0.08179 MUR |
5 XOF | 0.40895 MUR |
10 XOF | 0.81790 MUR |
20 XOF | 1.63580 MUR |
50 XOF | 4.08950 MUR |
100 XOF | 8.17900 MUR |
250 XOF | 20.44750 MUR |
500 XOF | 40.89500 MUR |
1000 XOF | 81.79000 MUR |
2000 XOF | 163.58000 MUR |
5000 XOF | 408.95000 MUR |
10000 XOF | 817.90000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 12.22643 MUR |
5 XOF | 61.13217 MUR |
10 XOF | 122.26434 MUR |
20 XOF | 244.52867 MUR |
50 XOF | 611.32168 MUR |
100 XOF | 1,222.64335 MUR |
250 XOF | 3,056.60839 MUR |
500 XOF | 6,113.21677 MUR |
1000 XOF | 12,226.43355 MUR |
2000 XOF | 24,452.86710 MUR |
5000 XOF | 61,132.16775 MUR |
10000 XOF | 122,264.33549 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kwanza Angola chuộc lại Balboa Panama
Real Brazil chuộc lại Ringgit Malaysia
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Namibia
lesotho chuộc lại đồng Việt Nam
EUR chuộc lại Đô la Guyana
Ringgit Malaysia chuộc lại Đô la Suriname
pula botswana chuộc lại Quetzal Guatemala
Đô la Liberia chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Balboa Panama chuộc lại Jersey Pound
Dalasi, Gambia chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.