Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang Zloty của Ba Lan, SAR sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang PLN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

pln currency flag PLN

SR1.000 SAR = zł0.97443 PLN

09:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.97443 PLN
5 SAR4.87215 PLN
10 SAR9.74430 PLN
20 SAR19.48860 PLN
50 SAR48.72150 PLN
100 SAR97.44300 PLN
250 SAR243.60750 PLN
500 SAR487.21500 PLN
1000 SAR974.43000 PLN
2000 SAR1,948.86000 PLN
5000 SAR4,872.15000 PLN
10000 SAR9,744.30000 PLN

Zloty của Ba Lanchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR1.02624 PLN
5 SAR5.13120 PLN
10 SAR10.26241 PLN
20 SAR20.52482 PLN
50 SAR51.31205 PLN
100 SAR102.62410 PLN
250 SAR256.56025 PLN
500 SAR513.12049 PLN
1000 SAR1,026.24098 PLN
2000 SAR2,052.48196 PLN
5000 SAR5,131.20491 PLN
10000 SAR10,262.40982 PLN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang Zloty của Ba Lan, SAR sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.