1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SBD sang ALL theo tỷ giá thực tế
SI$1.000 SBD = Lek10.29799 ALL
22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 10.29799 ALL |
5 SBD | 51.48995 ALL |
10 SBD | 102.97990 ALL |
20 SBD | 205.95980 ALL |
50 SBD | 514.89950 ALL |
100 SBD | 1,029.79900 ALL |
250 SBD | 2,574.49750 ALL |
500 SBD | 5,148.99500 ALL |
1000 SBD | 10,297.99000 ALL |
2000 SBD | 20,595.98000 ALL |
5000 SBD | 51,489.95000 ALL |
10000 SBD | 102,979.90000 ALL |
Lek Albaniachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SBD | 0.09711 ALL |
5 SBD | 0.48553 ALL |
10 SBD | 0.97106 ALL |
20 SBD | 1.94213 ALL |
50 SBD | 4.85532 ALL |
100 SBD | 9.71063 ALL |
250 SBD | 24.27658 ALL |
500 SBD | 48.55316 ALL |
1000 SBD | 97.10633 ALL |
2000 SBD | 194.21266 ALL |
5000 SBD | 485.53164 ALL |
10000 SBD | 971.06329 ALL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại đồng naira của Nigeria
Zloty của Ba Lan chuộc lại đô la
taka bangladesh chuộc lại taka bangladesh
Balboa Panama chuộc lại dirham Ma-rốc
Đô la Singapore chuộc lại som kirgyzstan
bảng thánh helena chuộc lại Dalasi, Gambia
Rial Qatar chuộc lại Ariary Madagascar
Kina Papua New Guinea chuộc lại Rupee Sri Lanka
Franc Guinea chuộc lại Leu Moldova
Đô la Belize chuộc lại Đồng franc Rwanda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.