Trang chủ>Đô la Singapore sang Shilling Tanzania, SGD sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Singapore chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SGD sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sgd currency flagSGD

đổi lấy

tzs currency flag TZS

S$1.000 SGD = tzs1945.99774 TZS

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Singaporechuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SGD1,945.99774 TZS
5 SGD9,729.98870 TZS
10 SGD19,459.97740 TZS
20 SGD38,919.95480 TZS
50 SGD97,299.88700 TZS
100 SGD194,599.77400 TZS
250 SGD486,499.43500 TZS
500 SGD972,998.87000 TZS
1000 SGD1,945,997.74000 TZS
2000 SGD3,891,995.48000 TZS
5000 SGD9,729,988.70000 TZS
10000 SGD19,459,977.40000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SGD0.00051 TZS
5 SGD0.00257 TZS
10 SGD0.00514 TZS
20 SGD0.01028 TZS
50 SGD0.02569 TZS
100 SGD0.05139 TZS
250 SGD0.12847 TZS
500 SGD0.25694 TZS
1000 SGD0.51388 TZS
2000 SGD1.02775 TZS
5000 SGD2.56938 TZS
10000 SGD5.13875 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Singapore sang Shilling Tanzania, SGD sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.