1000 Sierra Leone Leone chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SLL sang COP theo tỷ giá thực tế
Le1.000 SLL = $0.17305 COP
03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Sierra Leone Leonechuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SLL | 0.17305 COP |
5 SLL | 0.86525 COP |
10 SLL | 1.73050 COP |
20 SLL | 3.46100 COP |
50 SLL | 8.65250 COP |
100 SLL | 17.30500 COP |
250 SLL | 43.26250 COP |
500 SLL | 86.52500 COP |
1000 SLL | 173.05000 COP |
2000 SLL | 346.10000 COP |
5000 SLL | 865.25000 COP |
10000 SLL | 1,730.50000 COP |
Đồng Peso Colombiachuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SLL | 5.77868 COP |
5 SLL | 28.89338 COP |
10 SLL | 57.78677 COP |
20 SLL | 115.57353 COP |
50 SLL | 288.93383 COP |
100 SLL | 577.86767 COP |
250 SLL | 1,444.66917 COP |
500 SLL | 2,889.33834 COP |
1000 SLL | 5,778.67668 COP |
2000 SLL | 11,557.35337 COP |
5000 SLL | 28,893.38342 COP |
10000 SLL | 57,786.76683 COP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Đồng franc Rwanda
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Tugrik Mông Cổ
peso Philippine chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Rupee Nepal chuộc lại Kíp Lào
đồng rúp của Nga chuộc lại Sierra Leone Leone
Rupee Pakistan chuộc lại Đại tá Costa Rica
người Bolivia chuộc lại Franc Guinea
Lev Bungari chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Brunei chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Đồng franc Rwanda chuộc lại Dinar Kuwait
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.