Trang chủ>Sierra Leone Leone sang Đô la Liberia, SLL sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SLL sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sll currency flagSLL

đổi lấy

lrd currency flag LRD

Le1.000 SLL = L$0.00866 LRD

20:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Sierra Leone Leonechuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SLL0.00866 LRD
5 SLL0.04330 LRD
10 SLL0.08660 LRD
20 SLL0.17320 LRD
50 SLL0.43300 LRD
100 SLL0.86600 LRD
250 SLL2.16500 LRD
500 SLL4.33000 LRD
1000 SLL8.66000 LRD
2000 SLL17.32000 LRD
5000 SLL43.30000 LRD
10000 SLL86.60000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SLL115.47344 LRD
5 SLL577.36721 LRD
10 SLL1,154.73441 LRD
20 SLL2,309.46882 LRD
50 SLL5,773.67206 LRD
100 SLL11,547.34411 LRD
250 SLL28,868.36028 LRD
500 SLL57,736.72055 LRD
1000 SLL115,473.44111 LRD
2000 SLL230,946.88222 LRD
5000 SLL577,367.20554 LRD
10000 SLL1,154,734.41109 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Sierra Leone Leone sang Đô la Liberia, SLL sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.