1000 Đại tá Salvador chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SVC sang LKR theo tỷ giá thực tế
₡1.000 SVC = Sr34.53143 LKR
14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đại tá Salvadorchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SVC | 34.53143 LKR |
5 SVC | 172.65715 LKR |
10 SVC | 345.31430 LKR |
20 SVC | 690.62860 LKR |
50 SVC | 1,726.57150 LKR |
100 SVC | 3,453.14300 LKR |
250 SVC | 8,632.85750 LKR |
500 SVC | 17,265.71500 LKR |
1000 SVC | 34,531.43000 LKR |
2000 SVC | 69,062.86000 LKR |
5000 SVC | 172,657.15000 LKR |
10000 SVC | 345,314.30000 LKR |
Rupee Sri Lankachuộc lạiĐại tá SalvadorBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SVC | 0.02896 LKR |
5 SVC | 0.14480 LKR |
10 SVC | 0.28959 LKR |
20 SVC | 0.57918 LKR |
50 SVC | 1.44796 LKR |
100 SVC | 2.89591 LKR |
250 SVC | 7.23978 LKR |
500 SVC | 14.47956 LKR |
1000 SVC | 28.95913 LKR |
2000 SVC | 57.91825 LKR |
5000 SVC | 144.79563 LKR |
10000 SVC | 289.59125 LKR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Macedonia chuộc lại Lev Bungari
Đồng franc Djibouti chuộc lại bảng Guernsey
Lempira Honduras chuộc lại đồng rand Nam Phi
Nuevo Sol, Peru chuộc lại som kirgyzstan
Leu Moldova chuộc lại Dinar Bahrain
Sierra Leone Leone chuộc lại đô la
Bảng Gibraltar chuộc lại Somoni, Tajikistan
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
đồng Việt Nam chuộc lại Tala Samoa
Ariary Madagascar chuộc lại đô la New Zealand
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.