Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang đồng naira của Nigeria, SZL sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

ngn currency flag NGN

L1.000 SZL = ₦86.41449 NGN

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL86.41449 NGN
5 SZL432.07245 NGN
10 SZL864.14490 NGN
20 SZL1,728.28980 NGN
50 SZL4,320.72450 NGN
100 SZL8,641.44900 NGN
250 SZL21,603.62250 NGN
500 SZL43,207.24500 NGN
1000 SZL86,414.49000 NGN
2000 SZL172,828.98000 NGN
5000 SZL432,072.45000 NGN
10000 SZL864,144.90000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.01157 NGN
5 SZL0.05786 NGN
10 SZL0.11572 NGN
20 SZL0.23144 NGN
50 SZL0.57861 NGN
100 SZL1.15721 NGN
250 SZL2.89303 NGN
500 SZL5.78607 NGN
1000 SZL11.57213 NGN
2000 SZL23.14427 NGN
5000 SZL57.86067 NGN
10000 SZL115.72133 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang đồng naira của Nigeria, SZL sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.