1000 Baht Thái chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang EGP theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = E£1.50348 EGP
03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 1.50348 EGP |
5 THB | 7.51740 EGP |
10 THB | 15.03480 EGP |
20 THB | 30.06960 EGP |
50 THB | 75.17400 EGP |
100 THB | 150.34800 EGP |
250 THB | 375.87000 EGP |
500 THB | 751.74000 EGP |
1000 THB | 1,503.48000 EGP |
2000 THB | 3,006.96000 EGP |
5000 THB | 7,517.40000 EGP |
10000 THB | 15,034.80000 EGP |
bảng Ai Cậpchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.66512 EGP |
5 THB | 3.32562 EGP |
10 THB | 6.65124 EGP |
20 THB | 13.30247 EGP |
50 THB | 33.25618 EGP |
100 THB | 66.51236 EGP |
250 THB | 166.28089 EGP |
500 THB | 332.56179 EGP |
1000 THB | 665.12358 EGP |
2000 THB | 1,330.24716 EGP |
5000 THB | 3,325.61790 EGP |
10000 THB | 6,651.23580 EGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
thắng chuộc lại Shilling Uganda
Koruna Séc chuộc lại đồng dinar Serbia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Georgia Lari chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
hryvnia Ukraina chuộc lại Somoni, Tajikistan
dinar Tunisia chuộc lại Rupee Nepal
Lilangeni Swaziland chuộc lại Đại tá Costa Rica
Florin Aruba chuộc lại krona Iceland
Peso Mexico chuộc lại EUR
krona Iceland chuộc lại Rafia Maldives
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.