Trang chủ>dinar Tunisia sang Dinar Algeria, TND sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

dzd currency flag DZD

DT1.000 TND = دج44.58717 DZD

08:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND44.58717 DZD
5 TND222.93585 DZD
10 TND445.87170 DZD
20 TND891.74340 DZD
50 TND2,229.35850 DZD
100 TND4,458.71700 DZD
250 TND11,146.79250 DZD
500 TND22,293.58500 DZD
1000 TND44,587.17000 DZD
2000 TND89,174.34000 DZD
5000 TND222,935.85000 DZD
10000 TND445,871.70000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.02243 DZD
5 TND0.11214 DZD
10 TND0.22428 DZD
20 TND0.44856 DZD
50 TND1.12140 DZD
100 TND2.24280 DZD
250 TND5.60699 DZD
500 TND11.21399 DZD
1000 TND22.42798 DZD
2000 TND44.85595 DZD
5000 TND112.13988 DZD
10000 TND224.27976 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Dinar Algeria, TND sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.