Trang chủ>dinar Tunisia sang Dalasi, Gambia, TND sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Dalasi, Gambia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang GMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

gmd currency flag GMD

DT1.000 TND = D24.81683 GMD

06:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND24.81683 GMD
5 TND124.08415 GMD
10 TND248.16830 GMD
20 TND496.33660 GMD
50 TND1,240.84150 GMD
100 TND2,481.68300 GMD
250 TND6,204.20750 GMD
500 TND12,408.41500 GMD
1000 TND24,816.83000 GMD
2000 TND49,633.66000 GMD
5000 TND124,084.15000 GMD
10000 TND248,168.30000 GMD

Dalasi, Gambiachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.04030 GMD
5 TND0.20148 GMD
10 TND0.40295 GMD
20 TND0.80590 GMD
50 TND2.01476 GMD
100 TND4.02952 GMD
250 TND10.07381 GMD
500 TND20.14762 GMD
1000 TND40.29524 GMD
2000 TND80.59047 GMD
5000 TND201.47618 GMD
10000 TND402.95235 GMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Dalasi, Gambia, TND sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.