Trang chủ>dinar Tunisia sang pataca Ma Cao, TND sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

mop currency flag MOP

DT1.000 TND = MOP$2.76950 MOP

18:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND2.76950 MOP
5 TND13.84750 MOP
10 TND27.69500 MOP
20 TND55.39000 MOP
50 TND138.47500 MOP
100 TND276.95000 MOP
250 TND692.37500 MOP
500 TND1,384.75000 MOP
1000 TND2,769.50000 MOP
2000 TND5,539.00000 MOP
5000 TND13,847.50000 MOP
10000 TND27,695.00000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.36108 MOP
5 TND1.80538 MOP
10 TND3.61076 MOP
20 TND7.22152 MOP
50 TND18.05380 MOP
100 TND36.10760 MOP
250 TND90.26900 MOP
500 TND180.53800 MOP
1000 TND361.07601 MOP
2000 TND722.15201 MOP
5000 TND1,805.38003 MOP
10000 TND3,610.76006 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang pataca Ma Cao, TND sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.