Trang chủ>dinar Tunisia sang riyal Ả Rập Xê Út, TND sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

sar currency flag SAR

DT1.000 TND = SR1.29420 SAR

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND1.29420 SAR
5 TND6.47100 SAR
10 TND12.94200 SAR
20 TND25.88400 SAR
50 TND64.71000 SAR
100 TND129.42000 SAR
250 TND323.55000 SAR
500 TND647.10000 SAR
1000 TND1,294.20000 SAR
2000 TND2,588.40000 SAR
5000 TND6,471.00000 SAR
10000 TND12,942.00000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.77268 SAR
5 TND3.86339 SAR
10 TND7.72678 SAR
20 TND15.45356 SAR
50 TND38.63391 SAR
100 TND77.26781 SAR
250 TND193.16953 SAR
500 TND386.33905 SAR
1000 TND772.67810 SAR
2000 TND1,545.35620 SAR
5000 TND3,863.39051 SAR
10000 TND7,726.78102 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang riyal Ả Rập Xê Út, TND sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.