Trang chủ>tonga pa'anga sang Birr Ethiopia, TOP sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 tonga pa'anga chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TOP sang ETB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

top currency flagTOP

đổi lấy

etb currency flag ETB

T$1.000 TOP = Br61.11236 ETB

18:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

tonga pa'angachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TOP61.11236 ETB
5 TOP305.56180 ETB
10 TOP611.12360 ETB
20 TOP1,222.24720 ETB
50 TOP3,055.61800 ETB
100 TOP6,111.23600 ETB
250 TOP15,278.09000 ETB
500 TOP30,556.18000 ETB
1000 TOP61,112.36000 ETB
2000 TOP122,224.72000 ETB
5000 TOP305,561.80000 ETB
10000 TOP611,123.60000 ETB

Birr Ethiopiachuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TOP0.01636 ETB
5 TOP0.08182 ETB
10 TOP0.16363 ETB
20 TOP0.32727 ETB
50 TOP0.81817 ETB
100 TOP1.63633 ETB
250 TOP4.09083 ETB
500 TOP8.18165 ETB
1000 TOP16.36330 ETB
2000 TOP32.72660 ETB
5000 TOP81.81651 ETB
10000 TOP163.63302 ETB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

tonga pa'anga sang Birr Ethiopia, TOP sang ETB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.