Trang chủ>Shilling Tanzania sang EUR, TZS sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

eur currency flag EUR

tzs1.000 TZS = €0.00034 EUR

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00034 EUR
5 TZS0.00170 EUR
10 TZS0.00340 EUR
20 TZS0.00680 EUR
50 TZS0.01700 EUR
100 TZS0.03400 EUR
250 TZS0.08500 EUR
500 TZS0.17000 EUR
1000 TZS0.34000 EUR
2000 TZS0.68000 EUR
5000 TZS1.70000 EUR
10000 TZS3.40000 EUR

EURchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS2,941.17647 EUR
5 TZS14,705.88235 EUR
10 TZS29,411.76471 EUR
20 TZS58,823.52941 EUR
50 TZS147,058.82353 EUR
100 TZS294,117.64706 EUR
250 TZS735,294.11765 EUR
500 TZS1,470,588.23529 EUR
1000 TZS2,941,176.47059 EUR
2000 TZS5,882,352.94118 EUR
5000 TZS14,705,882.35294 EUR
10000 TZS29,411,764.70588 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang EUR, TZS sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.