Trang chủ>tonga pa'anga sang Kuna Croatia, TOP sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 tonga pa'anga chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TOP sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

top currency flagTOP

đổi lấy

hrk currency flag HRK

T$1.000 TOP = kn2.78375 HRK

00:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

tonga pa'angachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TOP2.78375 HRK
5 TOP13.91875 HRK
10 TOP27.83750 HRK
20 TOP55.67500 HRK
50 TOP139.18750 HRK
100 TOP278.37500 HRK
250 TOP695.93750 HRK
500 TOP1,391.87500 HRK
1000 TOP2,783.75000 HRK
2000 TOP5,567.50000 HRK
5000 TOP13,918.75000 HRK
10000 TOP27,837.50000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TOP0.35923 HRK
5 TOP1.79614 HRK
10 TOP3.59228 HRK
20 TOP7.18455 HRK
50 TOP17.96138 HRK
100 TOP35.92277 HRK
250 TOP89.80692 HRK
500 TOP179.61383 HRK
1000 TOP359.22766 HRK
2000 TOP718.45532 HRK
5000 TOP1,796.13830 HRK
10000 TOP3,592.27661 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

tonga pa'anga sang Kuna Croatia, TOP sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.