1000 tonga pa'anga chuộc lại Guarani, Paraguay tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TOP sang PYG theo tỷ giá thực tế
T$1.000 TOP = ₲3116.61917 PYG
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
tonga pa'angachuộc lạiGuarani, ParaguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 3,116.61917 PYG |
5 TOP | 15,583.09585 PYG |
10 TOP | 31,166.19170 PYG |
20 TOP | 62,332.38340 PYG |
50 TOP | 155,830.95850 PYG |
100 TOP | 311,661.91700 PYG |
250 TOP | 779,154.79250 PYG |
500 TOP | 1,558,309.58500 PYG |
1000 TOP | 3,116,619.17000 PYG |
2000 TOP | 6,233,238.34000 PYG |
5000 TOP | 15,583,095.85000 PYG |
10000 TOP | 31,166,191.70000 PYG |
Guarani, Paraguaychuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 0.00032 PYG |
5 TOP | 0.00160 PYG |
10 TOP | 0.00321 PYG |
20 TOP | 0.00642 PYG |
50 TOP | 0.01604 PYG |
100 TOP | 0.03209 PYG |
250 TOP | 0.08022 PYG |
500 TOP | 0.16043 PYG |
1000 TOP | 0.32086 PYG |
2000 TOP | 0.64172 PYG |
5000 TOP | 1.60430 PYG |
10000 TOP | 3.20861 PYG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lilangeni Swaziland chuộc lại Ariary Madagascar
Somoni, Tajikistan chuộc lại Jersey Pound
đồng rupee Mauritius chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Georgia Lari chuộc lại bảng Ai Cập
Franc CFA Trung Phi chuộc lại đồng Việt Nam
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Canada
Đô la Đài Loan mới chuộc lại dinar Macedonia
pula botswana chuộc lại đồng rupee Mauritius
đồng dinar Serbia chuộc lại Lilangeni Swaziland
Ringgit Malaysia chuộc lại Franc Thái Bình Dương
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.