1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TWD sang MVR theo tỷ giá thực tế
NT$1.000 TWD = MVR0.50425 MVR
01:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 0.50425 MVR |
5 TWD | 2.52125 MVR |
10 TWD | 5.04250 MVR |
20 TWD | 10.08500 MVR |
50 TWD | 25.21250 MVR |
100 TWD | 50.42500 MVR |
250 TWD | 126.06250 MVR |
500 TWD | 252.12500 MVR |
1000 TWD | 504.25000 MVR |
2000 TWD | 1,008.50000 MVR |
5000 TWD | 2,521.25000 MVR |
10000 TWD | 5,042.50000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 1.98314 MVR |
5 TWD | 9.91572 MVR |
10 TWD | 19.83143 MVR |
20 TWD | 39.66287 MVR |
50 TWD | 99.15716 MVR |
100 TWD | 198.31433 MVR |
250 TWD | 495.78582 MVR |
500 TWD | 991.57164 MVR |
1000 TWD | 1,983.14328 MVR |
2000 TWD | 3,966.28656 MVR |
5000 TWD | 9,915.71641 MVR |
10000 TWD | 19,831.43282 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại pula botswana
Lek Albania chuộc lại Kuna Croatia
Shilling Tanzania chuộc lại Đồng franc Rwanda
Đô la Namibia chuộc lại đô la Barbados
GBP chuộc lại Lôi Rumani
đồng rúp của Nga chuộc lại Lek Albania
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Lempira Honduras
pula botswana chuộc lại Đô la Liberia
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Kuna Croatia
đồng Việt Nam chuộc lại đô la Barbados
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.