Trang chủ>Shilling Tanzania sang Đồng franc Rwanda, TZS sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang RWF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

rwf currency flag RWF

tzs1.000 TZS = R₣0.57890 RWF

17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.57890 RWF
5 TZS2.89450 RWF
10 TZS5.78900 RWF
20 TZS11.57800 RWF
50 TZS28.94500 RWF
100 TZS57.89000 RWF
250 TZS144.72500 RWF
500 TZS289.45000 RWF
1000 TZS578.90000 RWF
2000 TZS1,157.80000 RWF
5000 TZS2,894.50000 RWF
10000 TZS5,789.00000 RWF

Đồng franc Rwandachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS1.72741 RWF
5 TZS8.63707 RWF
10 TZS17.27414 RWF
20 TZS34.54828 RWF
50 TZS86.37070 RWF
100 TZS172.74141 RWF
250 TZS431.85352 RWF
500 TZS863.70703 RWF
1000 TZS1,727.41406 RWF
2000 TZS3,454.82812 RWF
5000 TZS8,637.07031 RWF
10000 TZS17,274.14061 RWF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Đồng franc Rwanda, TZS sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.