Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Krone Na Uy, TWD sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

nok currency flag NOK

NT$1.000 TWD = kr0.32924 NOK

17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.32924 NOK
5 TWD1.64620 NOK
10 TWD3.29240 NOK
20 TWD6.58480 NOK
50 TWD16.46200 NOK
100 TWD32.92400 NOK
250 TWD82.31000 NOK
500 TWD164.62000 NOK
1000 TWD329.24000 NOK
2000 TWD658.48000 NOK
5000 TWD1,646.20000 NOK
10000 TWD3,292.40000 NOK

Krone Na Uychuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD3.03730 NOK
5 TWD15.18649 NOK
10 TWD30.37298 NOK
20 TWD60.74596 NOK
50 TWD151.86490 NOK
100 TWD303.72980 NOK
250 TWD759.32450 NOK
500 TWD1,518.64901 NOK
1000 TWD3,037.29802 NOK
2000 TWD6,074.59604 NOK
5000 TWD15,186.49010 NOK
10000 TWD30,372.98020 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Krone Na Uy, TWD sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.