Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang Đô la Singapore, TWD sang SGD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Singapore tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang SGD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

sgd currency flag SGD

NT$1.000 TWD = S$0.04198 SGD

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.04198 SGD
5 TWD0.20990 SGD
10 TWD0.41980 SGD
20 TWD0.83960 SGD
50 TWD2.09900 SGD
100 TWD4.19800 SGD
250 TWD10.49500 SGD
500 TWD20.99000 SGD
1000 TWD41.98000 SGD
2000 TWD83.96000 SGD
5000 TWD209.90000 SGD
10000 TWD419.80000 SGD

Đô la Singaporechuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD23.82087 SGD
5 TWD119.10434 SGD
10 TWD238.20867 SGD
20 TWD476.41734 SGD
50 TWD1,191.04335 SGD
100 TWD2,382.08671 SGD
250 TWD5,955.21677 SGD
500 TWD11,910.43354 SGD
1000 TWD23,820.86708 SGD
2000 TWD47,641.73416 SGD
5000 TWD119,104.33540 SGD
10000 TWD238,208.67080 SGD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang Đô la Singapore, TWD sang SGD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.