1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MUR sang AED theo tỷ giá thực tế
₨1.000 MUR = د.إ0.08000 AED
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 0.08000 AED |
5 MUR | 0.40000 AED |
10 MUR | 0.80000 AED |
20 MUR | 1.60000 AED |
50 MUR | 4.00000 AED |
100 MUR | 8.00000 AED |
250 MUR | 20.00000 AED |
500 MUR | 40.00000 AED |
1000 MUR | 80.00000 AED |
2000 MUR | 160.00000 AED |
5000 MUR | 400.00000 AED |
10000 MUR | 800.00000 AED |
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MUR | 12.50000 AED |
5 MUR | 62.50000 AED |
10 MUR | 125.00000 AED |
20 MUR | 250.00000 AED |
50 MUR | 625.00000 AED |
100 MUR | 1,250.00000 AED |
250 MUR | 3,125.00000 AED |
500 MUR | 6,250.00000 AED |
1000 MUR | 12,500.00000 AED |
2000 MUR | 25,000.00000 AED |
5000 MUR | 62,500.00000 AED |
10000 MUR | 125,000.00000 AED |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ringgit Malaysia chuộc lại Jersey Pound
đô la Hồng Kông chuộc lại Shekel mới của Israel
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại GBP
Riel Campuchia chuộc lại đô la Barbados
Kina Papua New Guinea chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đô la Brunei chuộc lại đồng rand Nam Phi
peso Philippine chuộc lại dinar Tunisia
Shilling Uganda chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Franc Guinea
Đô la Guyana chuộc lại Đô la Belize
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.