Trang chủ>Đô la quần đảo Solomon sang Franc Guinea, SBD sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SBD sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sbd currency flagSBD

đổi lấy

gnf currency flag GNF

SI$1.000 SBD = GFr1065.62946 GNF

03:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD1,065.62946 GNF
5 SBD5,328.14730 GNF
10 SBD10,656.29460 GNF
20 SBD21,312.58920 GNF
50 SBD53,281.47300 GNF
100 SBD106,562.94600 GNF
250 SBD266,407.36500 GNF
500 SBD532,814.73000 GNF
1000 SBD1,065,629.46000 GNF
2000 SBD2,131,258.92000 GNF
5000 SBD5,328,147.30000 GNF
10000 SBD10,656,294.60000 GNF

Franc Guineachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD0.00094 GNF
5 SBD0.00469 GNF
10 SBD0.00938 GNF
20 SBD0.01877 GNF
50 SBD0.04692 GNF
100 SBD0.09384 GNF
250 SBD0.23460 GNF
500 SBD0.46921 GNF
1000 SBD0.93841 GNF
2000 SBD1.87682 GNF
5000 SBD4.69206 GNF
10000 SBD9.38412 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la quần đảo Solomon sang Franc Guinea, SBD sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.