1000 ZMW chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang VUV theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = VT5.06164 VUV
16:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 5.06164 VUV |
5 ZMW | 25.30820 VUV |
10 ZMW | 50.61640 VUV |
20 ZMW | 101.23280 VUV |
50 ZMW | 253.08200 VUV |
100 ZMW | 506.16400 VUV |
250 ZMW | 1,265.41000 VUV |
500 ZMW | 2,530.82000 VUV |
1000 ZMW | 5,061.64000 VUV |
2000 ZMW | 10,123.28000 VUV |
5000 ZMW | 25,308.20000 VUV |
10000 ZMW | 50,616.40000 VUV |
Vatu Vanuatuchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.19756 VUV |
5 ZMW | 0.98782 VUV |
10 ZMW | 1.97564 VUV |
20 ZMW | 3.95129 VUV |
50 ZMW | 9.87822 VUV |
100 ZMW | 19.75644 VUV |
250 ZMW | 49.39111 VUV |
500 ZMW | 98.78221 VUV |
1000 ZMW | 197.56443 VUV |
2000 ZMW | 395.12885 VUV |
5000 ZMW | 987.82213 VUV |
10000 ZMW | 1,975.64426 VUV |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ chuộc lại Vatu Vanuatu
Balboa Panama chuộc lại Dinar Bahrain
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Đô la Namibia
Shilling Tanzania chuộc lại taka bangladesh
Ngultrum Bhutan chuộc lại Leu Moldova
Kíp Lào chuộc lại đồng naira của Nigeria
Đô la Suriname chuộc lại Rupee Seychellois
Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Canada
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại goude Haiti
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.