Trang chủ>Kíp Lào sang đồng naira của Nigeria, LAK sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kíp Lào chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LAK sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lak currency flagLAK

đổi lấy

ngn currency flag NGN

₭1.000 LAK = ₦0.07065 NGN

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kíp Làochuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LAK0.07065 NGN
5 LAK0.35325 NGN
10 LAK0.70650 NGN
20 LAK1.41300 NGN
50 LAK3.53250 NGN
100 LAK7.06500 NGN
250 LAK17.66250 NGN
500 LAK35.32500 NGN
1000 LAK70.65000 NGN
2000 LAK141.30000 NGN
5000 LAK353.25000 NGN
10000 LAK706.50000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LAK14.15428 NGN
5 LAK70.77141 NGN
10 LAK141.54282 NGN
20 LAK283.08563 NGN
50 LAK707.71408 NGN
100 LAK1,415.42817 NGN
250 LAK3,538.57042 NGN
500 LAK7,077.14084 NGN
1000 LAK14,154.28167 NGN
2000 LAK28,308.56334 NGN
5000 LAK70,771.40835 NGN
10000 LAK141,542.81670 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kíp Lào sang đồng naira của Nigeria, LAK sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.