Trang chủ>Vatu Vanuatu sang ZMW, VUV sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Vatu Vanuatu chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VUV sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vuv currency flagVUV

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

VT1.000 VUV = ZK0.19731 ZMW

14:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Vatu Vanuatuchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV0.19731 ZMW
5 VUV0.98655 ZMW
10 VUV1.97310 ZMW
20 VUV3.94620 ZMW
50 VUV9.86550 ZMW
100 VUV19.73100 ZMW
250 VUV49.32750 ZMW
500 VUV98.65500 ZMW
1000 VUV197.31000 ZMW
2000 VUV394.62000 ZMW
5000 VUV986.55000 ZMW
10000 VUV1,973.10000 ZMW

ZMWchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VUV5.06817 ZMW
5 VUV25.34083 ZMW
10 VUV50.68167 ZMW
20 VUV101.36334 ZMW
50 VUV253.40834 ZMW
100 VUV506.81668 ZMW
250 VUV1,267.04171 ZMW
500 VUV2,534.08342 ZMW
1000 VUV5,068.16684 ZMW
2000 VUV10,136.33369 ZMW
5000 VUV25,340.83422 ZMW
10000 VUV50,681.66844 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Vatu Vanuatu sang ZMW, VUV sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.