Trang chủ>Franc Guinea sang Đô la quần đảo Solomon, GNF sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Guinea chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GNF sang SBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gnf currency flagGNF

đổi lấy

sbd currency flag SBD

GFr1.000 GNF = SI$0.00094 SBD

03:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Guineachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF0.00094 SBD
5 GNF0.00470 SBD
10 GNF0.00940 SBD
20 GNF0.01880 SBD
50 GNF0.04700 SBD
100 GNF0.09400 SBD
250 GNF0.23500 SBD
500 GNF0.47000 SBD
1000 GNF0.94000 SBD
2000 GNF1.88000 SBD
5000 GNF4.70000 SBD
10000 GNF9.40000 SBD

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GNF1,063.82979 SBD
5 GNF5,319.14894 SBD
10 GNF10,638.29787 SBD
20 GNF21,276.59574 SBD
50 GNF53,191.48936 SBD
100 GNF106,382.97872 SBD
250 GNF265,957.44681 SBD
500 GNF531,914.89362 SBD
1000 GNF1,063,829.78723 SBD
2000 GNF2,127,659.57447 SBD
5000 GNF5,319,148.93617 SBD
10000 GNF10,638,297.87234 SBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Guinea sang Đô la quần đảo Solomon, GNF sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.